lên bậc
Định nghĩa
- Động từ:
- Thăng tiến, lên một cấp bậc cao hơn trong công việc, chức vụ hoặc hệ thống phân cấp: "lên bậc" chỉ hành động được thăng chức, tăng lương, hoặc đạt được vị trí cao hơn so với trước đây.
- Di chuyển lên một bậc thang, bậc cầu thang: "lên bậc" cũng được dùng theo nghĩa đen để chỉ việc bước lên từng bậc của cầu thang hoặc bậc thềm.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa thăng tiến:
- Sau năm năm làm việc chăm chỉ, anh ấy đã lên bậc trưởng phòng. (Anh ấy được thăng chức từ nhân viên lên quản lý.)
- Công ty vừa thông báo danh sách nhân viên lên bậc lương. (Những người này được tăng lương do hoàn thành tốt nhiệm vụ.)
Nghĩa di chuyển:
- Cụ già lên bậc thềm một cách chậm rãi. (Cụ từ từ bước lên từng bậc thềm.)
- Trẻ em thích lên bậc cầu thang để ngồi ngắm cảnh. (Các em leo lên bậc cầu thang để có tầm nhìn rộng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lên bậc thang danh vọng": đạt được địa vị cao trong xã hội hoặc sự nghiệp.
- Nhờ tài năng, anh ấy nhanh chóng lên bậc thang danh vọng. (Anh ấy thăng tiến nhanh trong sự nghiệp nhờ khả năng.)
"lên bậc xã hội": cải thiện vị thế kinh tế hoặc xã hội.
- Giáo dục là con đường giúp người nghèo lên bậc xã hội. (Học vấn giúp họ vươn lên tầng lớp cao hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Thăng bậc (động từ): được nâng lên cấp bậc cao hơn — đồng nghĩa với "lên bậc" trong nghĩa thăng tiến.
- Anh ấy vừa được thăng bậc quân hàm. (Anh ấy được lên cấp bậc trong quân đội.)
Lên lớp (động từ): chuyển lên lớp học cao hơn trong trường học.
- Học sinh phải thi đỗ mới được lên lớp. (Chỉ áp dụng trong hệ thống giáo dục.)
Từ đồng nghĩa
- Thăng chức: được bổ nhiệm vào vị trí cao hơn.
- Tiến chức: đạt được chức vụ cao hơn.
- Lên cấp: được nâng lên một cấp độ mới.
Thành ngữ liên quan
Lên bậc lên thang: thăng tiến liên tục, không ngừng.
- Công việc của anh ấy đang lên bậc lên thang. (Sự nghiệp của anh ấy phát triển mạnh mẽ.)
Lên bậc thềm danh vọng: đạt được vinh quang, địa vị cao.
- Cô ấy đã lên bậc thềm danh vọng sau giải thưởng quốc tế. (Cô ấy nổi tiếng và được kính trọng.)